Từ vựng JLPT N1
bám trụ đến cùng; dính, quánh
Vật dính nhớt, hoặc người kiên trì không buông bỏ: 最後まで粘る/粘って交渉する. Không nhầm với 争う, 競う, 踏ん張る (gồng chịu).
踏ん張る、粘り強い
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →