Từ vựng JLPT N1
niêm mạc
Lớp màng ẩm lót mũi, miệng, dạ dày...: 胃/口の粘膜. Đọc ねんまく (粘 đọc ねん trong từ Hán âm).
粘土
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.