Từ vựng JLPT N1
nhòe, thấm ra
Mực, máu, nước mắt loang ra: インクが滲む/汗が滲む/涙が滲む. Có thể dùng nghĩa bóng 苦労が滲む (hiện rõ sự vất vả).
染みる、歪む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →