Từ vựng JLPT N1
tiếng ồn, nhiễu
Tạp âm trong tín hiệu, âm thanh: ノイズが入る. Khác ネック (điểm nghẽn, trở ngại chính).
ネック、騒音、タブー
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →