Từ vựng JLPT N1
dày đặc; đậm đặc
Dùng cho nội dung, thời gian, mối quan hệ dày đặc: 濃密な時間. “Kế hoạch tỉ mỉ” là 綿密な計画, dễ nhầm với 濃密.
綿密、繊細、零細
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →