Từ vựng JLPT N1
nhét vào; ấn vào
Ép nhét vật vào chỗ chật: かばんに押し込む. Nghĩa “mở lời, đề cập chuyện” là 切り出す, đừng dùng 押し込む.
切り出す、詰め込む、持ち上げる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →