Từ vựng JLPT N1
cổ vũ; ủng hộ
Cổ vũ, tiếp sức cho đội, người: チームを応援する. Cũng là “chi viện nhân lực” (応援に行く). Không phải “tranh đua” (競争/張り合う).
支援、声援、競争
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →