Từ vựng JLPT N1
tịch thu; thu giữ
Cơ quan điều tra thu giữ chứng cứ: 証拠品/凶器を押収する, 家宅捜索で押収された. Không dùng cho việc đóng dấu (押す) hay thủ tục thông thường.
没収、差し押さえ、押さえる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →