Từ vựng JLPT N1
lòng tự trọng; kiêu hãnh
Hay đi với プライドが高い/傷つく, プライドを持つ. Đồng nghĩa với 自尊心, 誇り.
自尊心、誇り
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.