Từ vựng JLPT N1
thuyết trình
Viết tắt của プレゼンテーション, hay đi với プレゼンをする/プレゼン資料. Khác アドバイス (lời khuyên), インタビュー (phỏng vấn).
アドバイス、インタビュー、トレーニング
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →