Từ vựng JLPT N1
ra-đa
Thiết bị dò vật thể ở xa bằng sóng điện từ (レーダーで探知する). Khác センサー (cảm biến phát hiện khí gas, nhiệt, chuyển động).
センサー、モーター、レバー
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →