Từ vựng JLPT N1
tỷ giá; tỷ lệ
Tỷ lệ quy đổi hoặc mức giá cố định (為替レート/換算レート). Không chỉ phần chiếm trên thị trường (シェア).
シェア、レベル、ランク
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →