Từ vựng JLPT N1
khóa; nhạc rock
Dùng như động từ ロックする (khóa cửa, khóa màn hình) hoặc thể loại nhạc rock. Khác ネック (điểm nghẽn, trở ngại).
ネック、ノイズ、タブー
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →