Từ vựng JLPT N1
lộ liễu, thẳng thừng
Không che giấu cảm xúc/ý đồ, thường theo nghĩa xấu: 露骨に嫌な顔をする, 露骨な表現. Không dùng cho "nổi bật" (派手) hay "hiển nhiên" (明白).
あからさま、明白、派手
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →