Từ vựng JLPT N1
vận hành; hoạt động (máy)
Chủ ngữ là máy móc, thiết bị: 安全装置/センサーが作動する. Không dùng cho người, thị trường hay nhà máy mới mở.
稼働、動作、起動
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →