Từ vựng JLPT N1
che chắn, chắn ngang
Chặn ánh sáng, tầm nhìn, tiếng ồn, hoặc ngắt lời người khác: 視界を遮る, 話を遮る. Khác 妨げる (cản trở nói chung), 隔てる (ngăn cách), 狭める (thu hẹp).
妨げる、隔てる、狭める
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →