Từ vựng JLPT N1
thu thập mẫu vật
Thu thập sinh vật, khoáng vật tự nhiên: 昆虫採集/貝を採集する. Thành lập đội là 結成, không phải 採集.
採取、結成、収集
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →