Từ vựng JLPT N1
chống lại; làm trái
Đi ngược lại người trên, quy luật, dòng chảy: 親に逆らう, 流れに逆らう. Khác 背く (phản bội) và 抵抗する.
背く、逆らえる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →