Từ vựng JLPT N1
rủ; mời; gợi lên
Rủ ai đi cùng: 食事に誘う; hoặc gợi cảm xúc: 涙を誘う. Được truyền cảm hứng (触発) khác “được rủ”.
触発、招く、勧誘
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →