Từ vựng JLPT N1
thông cảm; đoán ra
Hiểu ý, cảm xúc người khác dù họ không nói: 気持ちを察する, 事情を察する, お察しします. Không dùng để 'nghĩ ra' ý tưởng hay dự đoán thời tiết.
推察、推測、思いやる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →