Từ vựng JLPT N1
bảo dưỡng; hoàn thiện
Sửa soạn, kiểm tra để dùng tốt: 道路を整備する/車を整備する. Sắp xếp việc đi công tác (vé, lịch) là 手配.
手配、整理、点検
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →