Từ vựng JLPT N1
hăng hái, đầy nghị lực
Hoạt động liên tục với nhiều năng lượng: 精力的に活動/働く/回る. Không đồng nghĩa với 圧倒的 (áp đảo) hay 急進的 (cấp tiến).
圧倒的、急進的
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →