Từ vựng JLPT N1
ngăn nắp; trật tự
Sắp xếp gọn gàng, có thứ tự: 整然と並ぶ. Khác 歴然 (rõ rệt) tuy cùng kết thúc bằng 然.
歴然、堂々、整頓
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →