Từ vựng JLPT N1
tinh tế; mảnh mai
Mảnh, mịn, nhạy cảm: 繊細な指/神経/模様. Không phải "kỹ lưỡng" (綿密 dùng cho kế hoạch) hay 零細 (nhỏ lẻ).
綿密、零細、精巧
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →