Từ vựng JLPT N1
vắt; thu hẹp
Vắt khăn, vắt trái cây; nghĩa bóng: 範囲を絞る, 知恵を絞る. Dạng bị động しぼられる là “bị mắng/bị dạy dỗ”, khác với あやぶまれる.
危ぶむ、睨む、搾る
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →