Từ vựng JLPT N1
hướng dẫn; chỉ dạy
Dẫn dắt người học, cấp dưới: 指導を受ける/指導者. Khác 触発 (được kích thích bởi ai/điều gì để nảy ý định).
刺激、指示、助言
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →