Từ vựng JLPT N1
hỗ trợ; viện trợ
Giúp đỡ về nhân lực, tiền bạc (支援を受ける/する). ≒ バックアップ. Khác 保護 (bảo vệ), 防御 (phòng thủ).
バックアップ、保護、防御
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →