Từ vựng JLPT N1
mất chức; sụp đổ địa vị
Chỉ người có địa vị chính trị/quyền lực mất vị trí: 大臣が失脚する. Không dùng cho mất tự tin, mất uy tín của công ty hay bị loại vì phạm quy trong thi đấu.
失墜、辞任
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →