Từ vựng JLPT N1
kiểu mới; mẫu mới
Mẫu mới ra mắt: 新型車/新型ウイルス. Chỉ kích cỡ nhỏ gọn là 小型, nghĩa của コンパクト.
小型、最新、旧型
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →