Từ vựng JLPT N1
giản dị; đạm bạc
Sống hay ăn mặc giản dị, không xa hoa (質素な生活/暮らし). Chủ yếu nói về lối sống, không dùng cho văn chương hay giá cả. Trái nghĩa với 贅沢.
贅沢、地味、簡素
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →