Từ vựng JLPT N1
kích thích, gợi cảm hứng
Bị tác động từ người/việc khác nên nảy sinh ý muốn hay cảm hứng: 〜に触発される. Thường dùng dạng bị động, đồng nghĩa với 刺激を受ける. Không có nghĩa chỉ đạo, giúp đỡ hay đánh giá.
刺激、影響、誘う、啓発
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →