Từ vựng JLPT N1
trong tay; nắm trong tay
Hay dùng thành cụm 手中に収める/手中にある (nắm trong tay quyền lực, chiến thắng). “Lợi ích trước mắt” là 目先, không phải 手中.
目先、足場、手元
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →