Từ vựng JLPT N1
lắng xuống; dần kết thúc
Tình hình rối ren, dịch bệnh dần được kiểm soát (事態/混乱が収束する). Khác 結束 (đoàn kết thành một khối).
終息、結束、収拾
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →