Từ vựng JLPT N1
lắp đặt sẵn; trang bị
Lắp sẵn đồ vật cố định ở nơi nào: 部屋に家具/設備が備え付けてある. Không dùng với thức ăn, tiền hay xe để tạm.
取り付ける、設置
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →