Từ vựng JLPT N1
nhanh nhẹn; mau lẹ
Động tác, đối ứng nhanh gọn: 素早い対応/動き. Chỉ nói về hành động của người/tổ chức, không dùng cho thứ tự nhiên (風で紙が素早く飛ぶ ✗), tốc độ nói, hay bán chạy.
早口、すばしこい、迅速
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →