Từ vựng JLPT N1
cách, phương cách
Từ văn viết cổ, gần như chỉ dùng trong cụm 〜すべがない/すべを知らない: không có cách nào để … Đồng nghĩa với 方法.
方法、手段、やり方
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →