Từ vựng JLPT N1
địa điểm
Địa điểm cụ thể nổi bật hoặc được chú ý: 観光スポット/デートスポット. Cũng có nghĩa vùng sáng (スポットライト).
場所、名所、スポットライト
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →