Từ vựng JLPT N1
thái lát mỏng
Cắt thành lát mỏng (ハム/トマト/玉ねぎをスライスする); danh từ chỉ lát mỏng. Không phải “cắt nhỏ” (細かく切る).
薄切り、みじん切り、カット
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →