Từ vựng JLPT N1
tuyệt vời; đẹp
Từ khen thân mật: 素敵な人/部屋. Khác 架空 (hư cấu) dù đều có thể mô tả nhân vật.
架空、立派、素晴らしい
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →