Từ vựng JLPT N1
bước, giai đoạn
Bước trong quá trình (次のステップに進む) hoặc bước nhảy, bước chân khiêu vũ. Không phải “cảm quan thẩm mỹ” (センス).
センス、タイミング、段階
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →