Từ vựng JLPT N1
cách làm khéo; tay nghề
Cách xử lý, tiến hành công việc có thứ tự, nhanh gọn (手際がいい/よく). Đừng nhầm với 手先 (sự khéo tay của ngón tay), cách đọc てぎわ (không phải てさい).
手先、手元、手芸
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →