Từ vựng JLPT N1
sắp xếp; chuẩn bị
Sắp đặt, chuẩn bị trước nhân sự/phương tiện: 出張の手配, チケットを手配する; còn nghĩa truy nã (指名手配). Khác 始末 (xử lý hậu quả), 整備 (bảo dưỡng).
準備、手続き、段取り
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →