Từ vựng JLPT N1
chính xác; xác đáng
Nói về phán đoán, chỉ thị, nhận xét trúng vấn đề: 的確な判断/助言. Đừng nhầm với 適確/正確 (đúng chuẩn xác về số liệu).
正確、適切、平凡
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →