Từ vựng JLPT N1
lấy ra; cắt bỏ
Mổ lấy bộ phận hoặc vật ra khỏi cơ thể: 腫瘍を摘出する. Trích đoạn văn bản là 抜粋, không phải 摘出.
抜粋、抽出、採取
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →