Từ vựng JLPT N1
dọn bỏ; di dời
Dọn bỏ công trình/vật cồng kềnh: 看板/自転車/ごみを撤去する, 撤去作業. Khác 駆除 (diệt trừ sâu bọ), 削除/消去 (xóa dữ liệu).
撤退、除去、駆除
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →