Từ vựng JLPT N1
công sức; thời gian tốn
Công sức, thao tác phải bỏ ra: 手間がかかる/手間を省く. “Tài nghệ nấu ăn” là 腕前, không phải 手間.
腕前、手際、手数
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →