Từ vựng JLPT N1
di căn; chuyển dời
Thường gặp trong y học: がんが肝臓に転移する (ung thư di căn sang gan). Chỉ sự việc dịch chuyển sang chỗ khác, không có nghĩa "hậu quả còn lại" (đó là 余波).
余波、投影、感染
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →