Từ vựng JLPT N1
thiếu người; sơ hở
Thiếu nhân lực/đề phòng nên mỏng yếu: 警備が手薄だ, 人手が手薄になる. Bẫy cách đọc: てうす (đọc theo kun, không phải しゅはく).
手厚い、不十分
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →