Từ vựng JLPT N1
đến nơi; với tới
Tự động từ: 荷物が届く, 手が届く. Thể tha là 届ける. Không có nghĩa “hoàn thành” như 仕上がる/完成.
届ける、仕上がる、売れる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →