Từ vựng JLPT N1
huấn luyện, tập luyện
Luyện tập thể lực hay kỹ năng: トレーニングを積む/ジムでトレーニング. Không phải “lời khuyên” (アドバイス).
アドバイス、練習、研修
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →